辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiêu cơ vân" (1件)

tiêu cơ vân
日本語 名横紋筋融解症
マイ単語
Nam sinh viên bị tiêu cơ vân do luyện tập quá mức.
男子学生は過度な運動により横紋筋融解症になった。

swap_horiz 類語検索結果 "tiêu cơ vân" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tiêu cơ vân" (2件)

Nam sinh viên bị tiêu cơ vân do luyện tập quá mức.
男子学生は過度な運動により横紋筋融解症になった。
Tiêu cơ vân nghĩa là tình trạng tế bào cơ bị vỡ.
横紋筋融解症とは「筋細胞が破壊される」状態を意味する。